• Nam Thiên Phát
  • Nam Thiên Phát
  • Nam Thiên Phát
  • Nam Thiên Phát
Hỗ Trợ Online
  • My status0907.119.620
Tin Tức Mới
Sản Phẩm Mới
Quảng Cáo
VC-202A

VC-202A

Mã Hàng: 1-Port 10/100Base-TX + 1-Port BNC Ethernet over Coaxial Extender PLANET VC-202A

Giá: 2,100,000 VND
Size:
Màu Sắc:
Tình Trạng: Còn Hàng

Giới Thiệu Sản Phẩm

1-Port 10/100Base-TX + 1-Port BNC Ethernet over Coaxial Extender PLANET VC-202A

Mở rộng khoảng cách kết nối Ethernet thông qua cáp đồng trục

-       Thiết bị VC-202A đáp ứng khả năng chuyển đổi tín hiệu từ cáp đồng trục sang cáp xoắn (UTP) để mở rộng khoảng cách cho những ứng dụng trên nền IP. Thiết bị đáp ứng khả năng truyền dữ liệu nhanh thông qua cáp đồng trục sẵn có mà không cần đấu dây lại. Cáp xoắn được sử dụng theo chuẩn EIA/ TIA 568 RJ45 trên cáp CAT-5/5e cho phép kết nối tới khoảng cách 100m (328 feet). Đối với cáp đồng trục VC-202A sử dụng cáp đồng trục có điện trở 50Ω đến 70Ω cho khoảng cách kết nối lên tới 3km.

Chi phí hiệu quả/ Nâng cấp nhanh chóng với mọi thiết bị

-       Thiết bị VC-202A giúp cho việc mở rộng và chuyển đổi nhanh chóng từ hệ thống analog sẵn có sang hệ thống số.

-       Triển khai tín hiệu IP.

-       Chuyển Cáp TV sang IPTV.

-       VC-202A được trang bị 1 cổng RJ45 và 1 cổng BNC để chuyển tín hiệu Ethernet sang cáp đồng trục. Vì vậy, thiết bị rất phù hợp để chuyển đổi nâng cấp các thiết bị thông thường sang thiết bị số hoạt động trên nền IP. Tái sử dụng các cáp sẵn có sẽ giảm chi phí thay dây mới, chỉ việc sử dụng cáp đồng trục và dây mạng sẵn có.

-       Hỗ trợ chế độ đối xứng và bất đối xứng nâng cao tốc độ tải dữ liệu xuống và lên.

-       Hỗ trợ kết nối Bridge cho trụ sở chính và chi nhánh với profile 17a.

-       Với thiết kế dạng hộp có thể lựa chọn chế độ CO/CPE thông qua DIP Switch.

-       Tương thích với chuẩn IEEE802.3u, IEEE 802.3, IEEE 802.3x.

-       Hỗ trợ mã hóa DMT.

-       Hỗ trợ áp suất ngược trong chế độ bán song công và hỗ trợ điều khiển dòng IEEE 802.3x trong chế độ song công.

-       Hỗ trợ gói kích thước 1536 byte và IEEE 802.1q VLAN.

-       Hoạt động độc lập với chế độ bridge.

-       Giảm thiểu thời gian cài đặt (cắm và hoạt động).

-       Tùy chỉnh lựa chọn băng tần và chống nhiễu SNR.

-       Hỗ trợ hiển thị đèn LED trạng thái hệ thống mạng.

-       Tương thích với các chassis Planet (MC-700/ 1500/ 1500R/ 1500R48).

-       Kích thước nhỏ gọn, cài đặt dễ dàng.

Đặc tính kỹ thuật

Hardware Specifications
Ports • 10/100Base-TX: 1 RJ-45, auto-negotiation and auto-MDI / MDI-X
• Coaxial: 1 BNC, female connector
DIP Switch 4 position DIP switch
Functionality • CO / CPE mode select 
• Selectable fast and interleaved mode
• Selectable target Band Plan
• Selectable target SNR mode
Encoding •DMT (Discrete Multi-Tone) line coding
 - ITU-T G.997.1
 - ITU-T G.993.1 
 - ITU-T G.993.2 (Profile 17a Support)
LED Indicators • One Power 
• 3 for Coaxial (BNC):
 - Green, LNK
 - Green, CO mode
 - Green, CPE mode
• 2 for per RJ-45 10/100Base-TX port
 - Green, LNK / ACT
 - Green, Speed
Cabling • Ethernet : 10Base-T: 2-pair UTP Cat.3, 4 and 5 up to 100m (328ft) 
• Ethernet : 100Base-TX: 2-pair UTP Cat.5, 5e and 6 up to 100m (328ft) 
• Coaxial Cable: 50ohm, RG58A / U, RG58C / U, RG58 / U or equivalent; 75ohm, RG-6 (Distance up to 3.0km) 
Performance Asymmetric:
 200m ->100/65Mbps
 400m ->100/64Mbps
 600m ->100/59Mbps
 800m ->100/53Mbps
 1000m -> 94/44Mbps
 1200m -> 84/36Mbps
 1400m -> 74/28Mbps
 1600m -> 66/19Mbps
 1800m -> 60/14Mbps
 2000m -> 44/15Mbps
 2200m -> 35/12Mbps
 2400m -> 32/10Mbps
 2600m -> 29/8Mbps
 2800m -> 27/6Mbps
 3000m -> 25/5Mbps

Symmetric:
 200m ->99.7/100Mbps
 400m ->100/100Mbps
 600m -> 86/91Mbps
 800m -> 79/80Mbps
 1000m -> 69/66Mbps
 1200m -> 60/52Mbps
 1400m -> 51/41Mbps
 1600m -> 45/36Mbps
 1800m -> 40/29Mbps
 2000m -> 27/26Mbps
 2200m -> 23/24Mbps
 2400m -> 22/21Mbps
 2600m -> 20/18Mbps
 2800m -> 18/15Mbps
 3000m -> 17/13Mbps
Dimensions (W x D x H) 97 x 70 x 26 mm
Weight 0.2 kg
Power Requirements 5V DC 2A
Power Consumption 6.3 watts / 21BTU (maximum)
Standard Conformance
Regulation Compliance FCC Part 15 Class A, CE
Standards Compliance IEEE 802.3 10Base-T
IEEE 802.3u 100Base-TX
IEEE 802.3x full duplex pause frame flow-control
ITU-T
 - G.993.1
 - G.997.1
 - G.993.2 (Profile 17a Support)
Environment
Operating Temperature: 0 ~ 50 degrees C
Humidity: 5~90%, relative humidity (non-condensing)
Storage Temperature: -10~70 degrees C
Humidity: 5~90%, relative humidity (non-condensing)


-        Sản suất tại Taiwan.

-        Bảo hành: 12 tháng.-      

Comments - Đánh Giá Khách Hàng

Sản Phẩm Cùng Nhóm

Chassis PLANET MC-1500
Chassis PLANET MC-1500
Giá: 7,000,000 VND
Chassis PLANET MC-700
Chassis PLANET MC-700
Giá: 4,250,000 VND
VC-202A
VC-202A
Giá: 2,100,000 VND
 VC-234
VC-234
Giá: 2,050,000 VND
VC-201A
VC-201A
Giá: 1,950,000 VND
Trang 1 / 2
retro jordans for sale, cheap jordans, cheap foamposites, cheap air jordans, Cheap jordans, cheap foamposites for sale, nfl jerseys for sale, cheap jordans for sale, lebrons new shoes, Cheap foamposites for sale,
Go Top