• Nam Thiên Phát
  • Nam Thiên Phát
  • Nam Thiên Phát
  • Nam Thiên Phát
Hỗ Trợ Online
  • 09633632350963363235
Tin Tức Mới
Sản Phẩm Mới
Quảng Cáo
FGSW-2624HPS 24-Port 10/100TX 802.3at High Power POE +  2-Port Gigabit TP/SFP Combo Managed Ethernet Switch (220W)

FGSW-2624HPS 24-Port 10/100TX 802.3at High Power POE + 2-Port Gigabit TP/SFP Combo Managed Ethernet Switch (220W)

Mã Hàng: FGSW-2624HPS

Giá: 11,080,000 VND
Size:
Màu Sắc:
Tình Trạng: Còn Hàng

Giới Thiệu Sản Phẩm

24-port 10/100Mbps PoE Switch PLANET FGSW-2624HPS
Thiết kế đặc biệt cho ứng dụng giám sát IP, thiết bị Planet FGSW-2624HPS hỗ trợ nguồn PoE IEEE 802.3at cho phép cấp nguồn và giám sát trạng thái nguồn cho camera IP. FGSW-2624HPS cung cấp nguồn PoE trên 24 cổng với công suất 30W IEEE 802.3at thông qua giao diện RJ-45 và hỗ trợ thêm 2 cổng combo TP/SFP hỗ trợ tốc độ truyền cao cho giám sát hình ảnh. Với tổng công suất lên tới 220W và 420W đáp ứng các ứng dụng khác nhau PoE, tương ứng với FGSW-2624HPS mang đến giải pháp nhanh chóng hiệu quả an toàn cho môi trường doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Giải pháp quản lý nguồn tập trung, an ninh cho các ứng dụng PoE công cộng
Để đáp ứng nhu cầu tiêu thụ điện năng của các ứng dụng PoE.
FGSW-2624HPS hỗ trợ 24 cổng PoE 802.3at hỗ trợ công suất tới 30W trên cáp mạng CAT5e/CAT6. Thiết bị thiết kế đặc biệt đáp ứng nhu cầu tiêu thụ điện năng cao của các thiết bị mạng như camera với đèn hồng ngoại, PTZ, quay quét và thậm chí cả box bảo vệ với quạt làm mát. Thiết bị tương thích với các thiết bị chuẩn 802.3at/ 802.3af cho phép linh hoạt trong việc đáp ứng nhu cầu nguồn và giảm chi phí lắp đặt.
Chỉ số đèn LED thông báo theo thời gian thực
FGSW-2624HPS giúp người dùng giám sát trạng thái sử dụng nguồn PoE dễ dàng và thuận lợi, thông qua chỉ số đèn LED. Thiết bị có 4 đèn vàng chỉ thị trạng thái sử dụng nguồn PoE.
Đặc tính lớp 2 mạnh mẽ
FGSW-2624HPS hỗ trợ những tính năng nâng cao như tính năng gộp cổng LACP, Spanning Tree, IGMP Snooping v1, v2, quản lý băng thông cho lớp 2 đến lớp 4. Thiết bị hỗ trợ VLAN 802.1Q hỗ trợ vlan port-based và MTU VLAN. Nhóm VLAN đến 30 thông qua tính năng gộp cổng, thiết bị có thể gộp nhiều cổng với tốc độ cao cho tính năng dự phòng.
Quản lý từ xa và tập trung
Để đáp ứng nhu cầu quản lý dễ dàng và tập trung SNMP để theo dõi tình trạng trên mỗi cổng, FGSW-2624HPS cung cấp giao diện web quản lý thân thiện, cho mạng lưới hoạt động hiệu quả. Thiết bị được quản lý dựa trên web, FGSW-2624HPS cung cấp quản lý cấu hình cơ sở nền tảng độc lập dễ dàng sử dụng. Quản lý cấu hình cơ sở. Thiết bị cũng hỗ trợ SNMP có thể quản lý thông qua bất kỳ phần mềm chuẩn.
Đáp ứng giải pháp mở rộng linh hoạt
FGSW-2624HPS hỗ trợ 2 giao diện TP/SFP hỗ trợ tốc độ 10/100/1000Mbps Base-T kết nối với hệ thống mạng giám sát như NVR, NAS cho mạng giám sát. Hoặc thông qua khe cắt quang SFP để kết nối đến cáp quang 1000 Base-SX/LX với khoảng cách xa từ 550m đến 2km (cáp quang multimode) hoặc 10/20/30/40/50/70/120 km cáp quang single mode với WDM.

Thông số kỹ thuật

Hardware Specifications
10/100Mbps Copper Ports 24 10/100BASE-TX RJ45 auto-MDI/MDI-X ports
Gigabit Copper Ports 2 10/100/1000BASE-T RJ45 auto-MDI/MDI-X ports
SFP/mini-GBIC Slots 2 1000BASE-X SFP interfaces, shared with Port-25 to Port-26
Switch Architecture Store-and-Forward
Switch Fabric 8.8Gbps / non-blocking
Throughput 6.54Mpps@64Bytes
Address Table 4K entries, automatic source address learning and ageing
Shared Data Buffer 2.75Mb embedded memory for packet buffers
Flow Control IEEE 802.3x pause frame for full-duplex
Back pressure for half-duplex
Maximum Transmit Unit 1518 Bytes
Reset Button < 5 sec: System reboot
> 5 sec: Factory default
Dimensions (W x D x H) 440 x 300 x 44.5 mm, 1U height
Weight FGSW-2624HPS: 4142g
FGSW-2624HPS4: 4566g
Power Consumption FGSW-2624HPS: Max. 297 watts / 1013.4 BTU
FGSW-2624HPS4: Max. 513 watts / 1750.4 BTU
ESD Protection Contact Discharge 4KV DC
Air Discharge 8KV DC
LED FGSW-2624HPS:
System:
Power (Green)
10/100BASE-TX RJ45 Interfaces (Port 1 to Port 24):
10/100Mbps LNK/ACT (Green)
PoE-in-Use (Orange)
10/100/1000BASE-T RJ45 / SFP Interfaces (Port 25 to Port 26):
LNK/ACT (Green)
100/1000 (Green)
PoE Usage
50W, 100W, 150W, 190W (Orange)

FGSW-2624HPS4:
System:
Power (Green)
10/100BASE-TX RJ45 Interfaces (Port 1 to Port 24):
10/100Mbps LNK/ACT (Green)
PoE-in-Use (Orange)
10/100/1000BASE-T RJ45 / SFP Interfaces (Port 25 to Port 26):
LNK/ACT (Green)
100/1000 (Green)
PoE Usage
100W, 200W, 300W, 400W (Orange)
Cable Twisted-pair:
■ 10BASE-T: 2-pair UTP Cat 3, 4, 5 for up to 100 meters
■ 100BASE-TX: 2-pair UTP Cat 5, 5e for up to 100 meters
■ 1000BASE-T: 4-pair UTP Cat 5e, 6 for up to 100 meters

Fiber-optic Cable:
■ 1000BASE-SX:
50/125μm or 62.5/125μm multi-mode fiber-optic cable, up to 550m (varying on SFP module)
■ 1000BASE-LX:
9/125μm single-mode fiber optic cable, up to 10/20/30/40/50/70/120 kilometers (varying on SFP module)
Power over Ethernet
PoE Standard IEEE 802.3af / 802.3at PoE / PSE
PoE Power Supply Type End-span
Power Pin Assignment 1/2(+), 3/6(-)
PoE Power Output FGSW-2624HPS: Per Port 52V DC, Max. 30.8 watts
FGSW-2624HPS4: Per Port 54V DC, Max. 30.8 watts
PoE Power Budget FGSW-2624HPS:
■ 220 watts (max.) @ 25 degrees C
■ 190 watts (max.) @ 50 degrees C
FGSW-2624HPS4:
■ 420 watts (max.) @ 25 degrees C
■ 420 watts (max.) @ 50 degrees C
PoE Ability FGSW-2624HPS:
■ PD @ 7 watts: 24 units
■ PD @ 15.4 watts: 14 units
■ PD @ 30 watts: 7 units
FGSW-2624HPS4:
■ PD @ 7 watts: 24 units
■ PD @ 15.4 watts: 24 units
■ PD @ 30 watts: 14 units
Layer 2 Functions
Port Configuration Port disable / enable
Auto-negotiation 10/100/1000Mbps full and half duplex mode selection
Flow Control disable / enable
Port Status Display each port’s speed duplex mode, link status, flow control status, auto negotiation status and trunk status
Port Mirroring TX / RX / Both
Many-to-1 monitor
VLAN 802.1Q tagged-based VLAN, up to 32 VLAN groups, out of 4094 VLAN IDs
Port-based VLAN, up to 26 VLAN groups
MTU VLAN
Link Aggregation 1 group of 2-Port 10/100/1000BASE-T trunk supported
QoS Allows to assign low / high priority on each port
First-In-First-Out, All-High-before-Low, Weight-Round-Robin QoS policy
IGMP Snooping IGMP (v1 / v2) Snooping, up to 32 multicast groups
Without Query supported
Security Control MAC address binding
TCP & UDP filter
Management Functions
Basic Management Interfaces Web browser, SNMP v1
Standards Conformance
Regulation Compliance FCC Part 15 Class A, CE
Standards Compliance IEEE 802.3 Ethernet
IEEE 802.3u Fast Ethernet
IEEE 802.3ab Gigabit Ethernet
IEEE 802.3z Gigabit Ethernet over Fiber-Optic
IEEE 802.3x Full-duplex flow control
IEEE 802.1Q VLAN
IEEE 802.1p QoS
IEEE 802.1D Spanning Tree Protocol
IEEE 802.1w Rapid Spanning Tree Protocol
IEEE 802.3af Power over Ethernet
IEEE 802.3at Power over Ethernet Plus
Environment
Operating Temperature: 0 ~ 50 degrees C
Relative Humidity: 5 ~ 95% (non-condensing)
Storage Temperature: -10 ~ 70 degrees C
Relative Humidity: 5 ~ 95% (non-condensing)


-Sản xuất tại Taiwan.

-Bảo hành: 24 tháng

Comments - Đánh Giá Khách Hàng

Sản Phẩm Cùng Nhóm

Chassis PLANET MC-1500
Chassis PLANET MC-1500
Giá: 7,000,000 VND
Chassis PLANET MC-700
Chassis PLANET MC-700
Giá: 4,250,000 VND
VC-202A
VC-202A
Giá: 2,100,000 VND
 VC-234
VC-234
Giá: 2,050,000 VND
VC-201A
VC-201A
Giá: 1,950,000 VND
Trang 1 / 2
Go Top