• Nam Thiên Phát
  • Nam Thiên Phát
  • Nam Thiên Phát
  • Nam Thiên Phát
Hỗ Trợ Online
  • My status0907.119.620
Tin Tức Mới
Sản Phẩm Mới
Quảng Cáo
Chuyển đổi Quang - Điện FST-802S35

Chuyển đổi Quang - Điện FST-802S35

Mã Hàng: Chuy?n đ?i Quang-Đi?n PLANET FST-802S35

Giá: 1,990,000 VND
Size:
Màu Sắc:
Tình Trạng: Còn Hàng

Giới Thiệu Sản Phẩm

Chuyển đổi Quang-Điện PLANET FST-802S35
-10/100Base-TX to 100Base-FX (SC) Smart Media Converter - Single Mode 35 km.
-Tương thích với các chuẩn Ethernet IEEE 802.3, 10Base-T, IEEE 802.3u, 100Base-TX và 100Base-FX.
-Cung cấp một cổng 10/1000Base-TX với đầu nối RJ-45 và một cổng 100Base-FX với đầu nối ST/ SC/ WDM, hỗ trợ cả cáp quang đa mode và đơn mode.
-Đèn LED chỉ thị cho trạng thái chuyển đổi.
-Công nghệ chuyển mạch DIP cho lắp đặt cáp (HDX/ FDX), UTP (Auto-negotiation/ manual), tốc độ (10/100Mbps), chế độ duplex (chế độ Half/ full duplex), tính năng LLR (Khônng kích hoạt/ kích hoạt), tính năng LLCF (không kích hoạt/ kích hoạt).
-Tính năng Auto-MDI/ MDI-X tự động dò tìm trên cổng 10/100Base-TX.
cơ chế chuyển mạch gói Store-and-Forward.
Cơ chế Back-pressure, các chuẩn IEEE 802.3x theo cơ chế điều khiển luồng và truyền với tốc độ dây.
-Chuyển mạch với tính năng Link Loss Return (LLR) trên mỗi đường cáp quang giúp dễ dàng trong việc gỡ rối từ xa các kết nối mạng.
-Tính năng Link Loss Carry Forward (LLCF) hoạt động cùng với tính năng LLR trong việc chuẩn đoán trạng thái kết nối mạng.
-Có thể quản lý tập trung qua hệ thống Web Smart Media Converter Chassis.
-Có thể sử dụng như một thiết bị độc lập hoặc dùng khung chuyển đổi hỗ trợ lên tới 16 thiết bị chuyển đổi, cung cấp nguồn thuận tiện, làm tăng sự lựa chọn.
-Các chuẩn EMI tương thích với FCC, CE class B.
Đặc tính kỹ thuật

Hardware Specification
Standards IEEE 802.3 10BASE-T
IEEE 802.3u 100BASE-TX and 100BASE-FX
Copper Port 1 x 10/100BASE-TX port, auto-negotiation, 
auto-MDI-MDI-X
Optical Port 1 x 100BASE-FX
Fiber Connector FST-801: ST / Multi-mode -- 2km
FST-802: SC / Multi-mode -- 2km
FST-802S15: SC / Single Mode -- 15km
FST-802S35: SC / Single Mode -- 35km
FST-802S50: SC / Single Mode -- 50km
FST-806A20: WDM SC / Single Mode -- 20km
FST-806B20: WDM SC / Single Mode -- 20km
FST-806A60: WDM SC / Single Mode -- 60km
FST-806B60: WDM SC / Single Mode -- 60km
Optical Wavelength FST-801: 1310nm
FST-802: 1310nm
FST-802S15: 1310nm
FST-802S35: 1310nm
FST-802S50: 1310nm
FST-806A20: TX: 1310nm, RX: 1550nm
FST-806B20: TX: 1550nm, RX: 1310nm
FST-806A60: TX: 1310nm, RX: 1550nm
FST-806B60: TX: 1550nm, RX: 1310nm
Maximum Launch Power (dBm) FST-801: -14
FST-802: -14
FST-802S15:0
FST-802S35:-8
FST-802S50:0
FST-806A20:-8 
FST-806B20:-8
FST-806A60:0
FST-806B60:0
Minimum Launch Power (dBm) FST-801: -20 (62.5/125µm), -23.5 (50/125µm)
FST-802: -20 (62.5/125µm), -23.5 (50/125µm)
FST-802S15: −20
FST-802S35: -15
FST-802S50:-5
FST-806A20:-14
FST-806B20:-14
FST-806A60:-5
FST-806B60:-5
Receive Sensitivity (dBm) FST-801: -31.8
FST-802: -31.8
FST-802S15: -32
FST-802S35:-34
FST-802S50: -35
FST-806A20:-31
FST-806B20:-31
FST-806A60:-34
FST-806B60:-34
Maximum Input Power (dBm) FST-801: -14
FST-802: -14
FST-802S15:0
FST-802S35:0
FST-802S50:0
FST-806A20:0
FST-806B20:0
FST-806A60:0
FST-806B60:0
Speed Ethernet: 10/20Mbps for half / full-duplex 
Fast Ethernet: 100/200Mbps for half / full-duplex
Maximum Forward Packet Size 1600Bytes
DIP Switch DIP-1: Fiber full / half duplex mode
DIP-2: Copper forced mode / auto-negotiation mode
DIP-3: Copper speed 10Mbps / 100Mbps
DIP-4: Copper full / half duplex mode
DIP-5: Fiber LLR (Link Loss Return) enable / disable
DIP-6: Fiber LLCF(Link Loss Carry Forward) enable / disable
LED Indicator System: PWR 
TP: LNK/ ACT, FDX/ COL, 100
FX: LNK/ ACT, FDX/ COL
Power Input DC 5V, 2A
Power Consumption 6.2 watts/ 21 BTU (maximum)
Dimensions (W x D x H) 94 x 81 x 26 mm
Weight 0.22kg
Cable 10BASE-T: 2-pair Cat3, 4, 5 UTP cable, up to 100 meters 
100BASE-TX: 2-pair Cat5 UTP cable, up to 100 meters
100BASE-FX: 
-50/ 125μm or 62.5/ 125μm multi-mode fiber cable, up to 2km 
- 9/ 125μm single-mode cable, providing long distance of 15/20/35/50/60km
Operating Environment 0~50 degrees C, 5~90% RH
Storage Environment -10~70 degrees C, 5~90% RH
Emission FCC Class B, CE mark


-Sản xuất tại Taiwan.

-Bảo hành: 12 tháng
.

Comments - Đánh Giá Khách Hàng

Sản Phẩm Cùng Nhóm

Chassis PLANET MC-1500
Chassis PLANET MC-1500
Giá: 7,000,000 VND
Chassis PLANET MC-700
Chassis PLANET MC-700
Giá: 4,250,000 VND
VC-202A
VC-202A
Giá: 2,100,000 VND
 VC-234
VC-234
Giá: 2,050,000 VND
VC-201A
VC-201A
Giá: 1,950,000 VND
Trang 1 / 2
Go Top